緹綺 tí qǐ · đề khỉ Hán Việt: đề khỉ · Pinyin: tí qǐ Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 綺 (khỉ)Pinyintí qǐHán Việtđề khỉCấu tạo緹 + 綺 · đề + khỉ nghĩa thành phần: đề + khỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赤色有花纹的丝织物。古代富贵者所服。Tân Hoa Tự Điển 1.赤色有花纹的丝织物。古代富贵者所服。