緹縵 tí màn · đề man Hán Việt: đề man · Pinyin: tí màn Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 縵 (man)Pinyintí mànHán Việtđề manCấu tạo緹 + 縵 · đề + man nghĩa thành phần: đề + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"缇幔"。