緹衣 tí yī · đề y Hán Việt: đề y · Pinyin: tí yī Tổng quan Cấu tạo: 緹 (đề) + 衣 (y)Pinyintí yīHán Việtđề yCấu tạo緹 + 衣 · đề + y nghĩa thành phần: đề + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代武士之服; 借指武士。Tân Hoa Tự Điển 1.古代武士之服。 2.借指武士。