緹騎

tí qí đề kị

Hán Việt: đề kị · Pinyin: tí qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代贵官出行的前后随行骑士缇骑二百人; 捉拿犯人的吏役缇骑按剑而前,问谁为哀者?”
  • Tân Hoa Tự Điển ①古代贵官出行的前后随行骑士缇骑二百人。②捉拿犯人的吏役缇骑按剑而前,问谁为哀者?”

Eng

  • Cihui 緹騎 íqí n. <wr.> officials sent out to arrest a lawbreaker