缉毒犬

jī dú quǎntập độc khuyển

Hán Việt: tập độc khuyển · Pinyin: jī dú quǎn

Tổng quan

chó phát hiện ma túy

Cấu tạo: 緝 (tập) + 毒 (độc) + 犬 (khuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó nghiệp vụ
  • Tần suất từ chó phát hiện ma túy , chó nghiệp vụ

Eng

  • Cihui drug detector dog; sniffer dog
  • Tần suất từ drug detector dog; sniffer dog

Từ liên quan

Gần nghĩa

缉毒