縕畜 yūn chù · ôn súc Hán Việt: ôn súc · Pinyin: yūn chù Tổng quan Cấu tạo: 縕 (ôn) + 畜 (súc)Pinyinyūn chùHán Việtôn súcCấu tạo縕 + 畜 · ôn + súc nghĩa thành phần: ôn + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蕴蓄,含蓄宽容。Tân Hoa Tự Điển 1.蕴蓄,含蓄宽容。