縕褐 yūn hè · ôn hạt Hán Việt: ôn hạt · Pinyin: yūn hè Tổng quan Cấu tạo: 縕 (ôn) + 褐 (hạt)Pinyinyūn hèHán Việtôn hạtCấu tạo縕 + 褐 · ôn + hạt nghĩa thành phần: ôn + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹缊袍。泛指贫者所服粗陋之衣; 指贫寒者。Tân Hoa Tự Điển 1.犹缊袍。泛指贫者所服粗陋之衣。 2.指贫寒者。