繢人

huì rén hội nhân

Hán Việt: hội nhân · Pinyin: huì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《周礼》官名。掌画绘之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌画绘之事。