缋人 huì rén·hội nhân Hán Việt: hội nhân · Pinyin: huì rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《周礼》官名。掌画绘之事。 Cấu tạo: 繢 (hội) + 人 (nhân)Pinyinhuì rénHán Việthội nhânCấu tạo繢 + 人 · hội + nhân nghĩa thành phần: hội + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《周礼》官名。掌画绘之事。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人