缋总

huì zǒnghội tổng

Hán Việt: hội tổng · Pinyin: huì zǒng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有画纹的丝带。古代用作车马的装饰。

Cấu tạo: 繢 (hội) + 總 (tổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有画纹的丝带。古代用作车马的装饰。

Từ liên quan

Gần nghĩa

总之 · 总价 · 总会 · 总体 · 总值 · 总共 · 总兵 · 总分