繢總 huì zǒng · hội tổng Hán Việt: hội tổng · Pinyin: huì zǒng Tổng quan Cấu tạo: 繢 (hội) + 總 (tổng)Pinyinhuì zǒngHán Việthội tổngCấu tạo繢 + 總 · hội + tổng nghĩa thành phần: hội + tổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有画纹的丝带。古代用作车马的装饰。Tân Hoa Tự Điển 1.有画纹的丝带。古代用作车马的装饰。