繢畫 huì huà · hội họa Hán Việt: hội họa · Pinyin: huì huà Tổng quan Cấu tạo: 繢 (hội) + 畫 (họa)Pinyinhuì huàHán Việthội họaCấu tạo繢 + 畫 · hội + họa nghĩa thành phần: hội + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即绘画。Tân Hoa Tự Điển 1.即绘画。