缋緌 huì ruí·hội nhuy Hán Việt: hội nhuy · Pinyin: huì ruí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.有画纹的帽带。 Cấu tạo: 繢 (hội) + 緌 (nhuy)Pinyinhuì ruíHán Việthội nhuyCấu tạo繢 + 緌 · hội + nhuy nghĩa thành phần: hội + nhuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.有画纹的帽带。 Từ liên quan Gần nghĩa緌緌 · 繢1. · 繢2. · 繢事 · 繢人 · 繢畫 · 繢純 · 繢素