繢緌

huì ruí hội nhuy

Hán Việt: hội nhuy · Pinyin: huì ruí

Tổng quan

Cấu tạo: (hội) + (nhuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有画纹的帽带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有画纹的帽带。