緦慘

sī cǎn ti thảm

Hán Việt: ti thảm · Pinyin: sī cǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓缌服之痛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓缌服之痛。