緦緶

sī biàn ti biền

Hán Việt: ti biền · Pinyin: sī biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (biền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用麻﹑麦秸﹑树皮纤维等制作的衣服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用麻﹑麦秸﹑树皮纤维等制作的衣服。