緶子 biàn zi · biền tử Hán Việt: biền tử · Pinyin: biàn zi Tổng quan Cấu tạo: 緶 (biền) + 子 (tử)Pinyinbiàn ziHán Việtbiền tửCấu tạo緶 + 子 · biền + tử nghĩa thành phần: biền + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草帽缏。