缏子 biàn zi·biền tử Hán Việt: biền tử · Pinyin: biàn zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 草帽缏。 Cấu tạo: 緶 (biền) + 子 (tử)Pinyinbiàn ziHán Việtbiền tửCấu tạo緶 + 子 · biền + tử nghĩa thành phần: biền + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草帽缏。 Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿