縋人

zhuì rén trúy nhân

Hán Việt: trúy nhân · Pinyin: zhuì rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trúy) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳索吊人,使之上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳索吊人,使之上下。