縋城

zhuì chéng trúy thành

Hán Việt: trúy thành · Pinyin: zhuì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (trúy) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由城上缘索而下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由城上缘索而下。

Eng

  • Cihui 縋城 huìchéng v.o. climb down a city wall by a rope