縋幽

zhuì yōu trúy u

Hán Việt: trúy u · Pinyin: zhuì yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (trúy) + (u)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缘绳下坠于幽深之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缘绳下坠于幽深之处。