縋險

zhuì xiǎn trúy hiểm

Hán Việt: trúy hiểm · Pinyin: zhuì xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trúy) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹探险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹探险。