缓兵

hoãn binh

Hán Việt: hoãn binh

Tổng quan

ời việc tiến đánh lại lúc khác. Chưa đánh vội, để còn tính toán. hoãn binh hoãn binh ☆Dời việc tiến đánh lại lúc khác. Chưa đánh vội, để còn tính toán.

Cấu tạo: (hoãn) + (binh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ời việc tiến đánh lại lúc khác. Chưa đánh vội, để còn tính toán. hoãn binh hoãn binh ☆Dời việc tiến đánh lại lúc khác. Chưa đánh vội, để còn tính toán.