缓冲体 hoãn xung thể Hán Việt: hoãn xung thể Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 體 (thể)Hán Việthoãn xung thểCấu tạo緩 + 衝 + 體 · hoãn + xung + thể nghĩa thành phần: hoãn + xung + thể Nghĩa ViệtBiên soạn 緩衝體 uǎnchōngtǐ n. buffer M:²jiànEngCihui 緩衝體 uǎnchōngtǐ n. buffer M:²jiànTần suất từ 緩衝體 uǎnchōngtǐ n. buffer M:²jiàn Từ liên quan Gần nghĩa缓冲区 · 缓冲器 · 缓冲机 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲剂 · 缓冲台 · 缓冲国