緩衝體 hoãn xung thể Hán Việt: hoãn xung thể Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 體 (thể)Hán Việthoãn xung thểCấu tạo緩 + 衝 + 體 · hoãn + xung + thể nghĩa thành phần: hoãn + xung + thể Nghĩa EngCihui 緩衝體 uǎnchōngtǐ n. buffer M:²jiàn