緩衝器

huǎn chōng qì hoãn xung khí

Hán Việt: hoãn xung khí · Pinyin: huǎn chōng qì

Tổng quan

bộ đệm (máy tính)

Cấu tạo: (hoãn) + (xung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ đệm (máy tính)

Eng

  • CC-CEDICT buffer (computing)
  • Cihui buffer (computing)

ja

  • JMdict shock absorber|buffer