缓冲器

huǎn chōng qìhoãn xung khí

Hán Việt: hoãn xung khí · Pinyin: huǎn chōng qì

Tổng quan

bộ đệm (máy tính)

Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ đệm
  • Biên soạn 緩衝器 uǎnchōngqì n. <mach.> buffer; bumper M:¹tái

Eng

  • JMdict shock absorber
  • JMdict buffer
  • Cihui buffer (computing)

Đức

  • Handedict Puffer

ja

  • JMdict 緩衝器(かんしょうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缓冲区 · 缓冲机 · 缓冲 · 缓冲地区 · 缓冲体 · 缓冲剂 · 缓冲台 · 缓冲国