緩衝國

huǎn chōng guó hoãn xung quốc

Hán Việt: hoãn xung quốc · Pinyin: huǎn chōng guó

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (xung) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地处于两个敌对国家或集团之间的,不介入双方冲突的国家。因这些国家对冲突双方起到一定的缓冲作用而得名。

Eng

  • Cihui 緩衝國 uǎnchōngguó p.w. buffer state