緩衝板 hoãn xung bản Hán Việt: hoãn xung bản Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 板 (bản)Hán Việthoãn xung bảnCấu tạo緩 + 衝 + 板 · hoãn + xung + bản nghĩa thành phần: hoãn + xung + bản