緩刑犯

hoãn hình phạm

Hán Việt: hoãn hình phạm

Tổng quan

người đang tập sự (y tá, y sĩ...), (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi

Cấu tạo: (hoãn) + (hình) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đang tập sự (y tá, y sĩ...), (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi