緩和物

hoãn hòa vật

Hán Việt: hoãn hòa vật

Tổng quan

sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải, sự làm thoả mãn (sự thèm khát...)

Cấu tạo: (hoãn) + (hòa) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm dịu bớt, sự làm khuây; sự an ủi, sự khuyên giải, sự làm thoả mãn (sự thèm khát...)