緩坡兒

hoãn pha nhi

Hán Việt: hoãn pha nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (pha) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緩坡兒 uǎnpōr ►See huǎnpō