緩役者 hoãn dịch giả Hán Việt: hoãn dịch giả Tổng quan xem defer Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 役 (dịch) + 者 (giả)Hán Việthoãn dịch giảCấu tạo緩 + 役 + 者 · hoãn + dịch + giả nghĩa thành phần: hoãn + dịch + giả Nghĩa ViệtCihui xem defer