緩慢氧化 hoãn mạn dưỡng hóa Hán Việt: hoãn mạn dưỡng hóa Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 慢 (mạn) + 氧 (dưỡng) + 化 (hóa)Hán Việthoãn mạn dưỡng hóaCấu tạo緩 + 慢 + 氧 + 化 · hoãn + mạn + dưỡng + hóa nghĩa thành phần: hoãn + mạn + dưỡng + hóa