緩歌行

huǎn gē xíng hoãn ca hành

Hán Việt: hoãn ca hành · Pinyin: huǎn gē xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (ca) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古乐府《杂曲歌辞》名。本出于《缓声歌》。南朝宋谢灵运﹑唐李颀均着有歌辞。见《乐府诗集.杂曲歌辞五.前缓声歌》。参见"缓声歌"。