緩步當車
hoãn bộ đương xa
Hán Việt: hoãn bộ đương xa · Pinyin: huǎn bù dāng chē
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 缓:慢;步:步行。慢步行走以代乘车。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"缓步代车"。
Eng
- Cihui 緩步當車 uǎnbùdāngchē f.e. have a slow walk instead of riding