緩氣兒

hoãn khí nhi

Hán Việt: hoãn khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緩氣兒 uǎnqìr ►See huǎnqì