緩烙法 hoãn lạc pháp Hán Việt: hoãn lạc pháp Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 烙 (lạc) + 法 (pháp)Hán Việthoãn lạc phápCấu tạo緩 + 烙 + 法 · hoãn + lạc + pháp nghĩa thành phần: hoãn + lạc + pháp