緩給法 hoãn cấp pháp Hán Việt: hoãn cấp pháp Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 給 (cấp) + 法 (pháp)Hán Việthoãn cấp phápCấu tạo緩 + 給 + 法 · hoãn + cấp + pháp nghĩa thành phần: hoãn + cấp + pháp