緩緩起動 hoãn hoãn khởi động Hán Việt: hoãn hoãn khởi động Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 緩 (hoãn) + 起 (khởi) + 動 (động)Hán Việthoãn hoãn khởi độngCấu tạo緩 + 緩 + 起 + 動 · hoãn + hoãn + khởi + động nghĩa thành phần: hoãn + hoãn + khởi + động