緩解期

hoãn giải kì

Hán Việt: hoãn giải kì

Tổng quan

(sinh vật học) sự suy hoá

Cấu tạo: (hoãn) + (giải) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) sự suy hoá