緩過勁

hoãn quá kính

Hán Việt: hoãn quá kính

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (quá) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緩過勁 uǎnguò jìn v.p. <coll.> regain strength | Nǐ ∼ lái le ma? Have you regained your strength?