緩過來

hoãn quá lai

Hán Việt: hoãn quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (hoãn) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緩過來 uǎn guòlai r.v. <coll.> regain strength; get back on one's feet