緩過氣 hoãn quá khí Hán Việt: hoãn quá khí Tổng quan Cấu tạo: 緩 (hoãn) + 過 (quá) + 氣 (khí)Hán Việthoãn quá khíCấu tạo緩 + 過 + 氣 · hoãn + quá + khí nghĩa thành phần: hoãn + quá + khí Nghĩa EngCihui 緩過氣 uǎnguò qì v.p. <coll.> regain strength gradually; get back on one's feet