緩降器

huǎn jiàng qì hoãn hàng khí

Hán Việt: hoãn hàng khí · Pinyin: huǎn jiàng qì

Tổng quan

tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Cấu tạo: (hoãn) + (hàng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Eng

  • CC-CEDICT cable reel and harness used to lower oneself to safety (e.g. from a building on fire)
  • Cihui cable reel and harness used to lower oneself to safety (e.g. from a building on fire)