締暱 dì nì · đế nật Hán Việt: đế nật · Pinyin: dì nì Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 暱 (nật)Pinyindì nìHán Việtđế nậtCấu tạo締 + 暱 · đế + nật nghĩa thành phần: đế + nật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交亲热。Tân Hoa Tự Điển 1.结交亲热。