締生 dì shēng · đế sanh Hán Việt: đế sanh · Pinyin: dì shēng Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 生 (sanh)Pinyindì shēngHán Việtđế sanhCấu tạo締 + 生 · đế + sanh nghĩa thành phần: đế + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 联结而生。Tân Hoa Tự Điển 1.联结而生。