缔约

dì yuēđế ước

Hán Việt: đế ước · Pinyin: dì yuē

Tổng quan

ký hiệp ước; ký kết hiệp ước. 締約國 nước ký hiệp ước

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.订立盟约。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

訂立盟約。《新唐書.卷一四八.張孝忠傳》:「孝忠重德滔,為子茂和聘其女,締約益堅。」

Cấu tạo: 締 (đế) + 約 (ước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 締約國
  • Tần suất từ ký kết hiệp ước
  • Biên soạn conclude a treaty

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 訂立盟約。《新唐書.卷一四八.張孝忠傳》:「孝忠重德滔,為子茂和聘其女,締約益堅。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.订立盟约。

Eng

  • JMdict conclusion of a treaty
  • Cihui to conclude a treaty
  • Tần suất từ v.o. conclude a treaty

ja

  • JMdict 締約(ていやく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

缔约国 · 缔约方 · 約定 · 約據 · 約數 · 約會 · 約望 · 約期