締綸 dì lún · đế luân Hán Việt: đế luân · Pinyin: dì lún Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 綸 (luân)Pinyindì lúnHán Việtđế luânCấu tạo締 + 綸 · đế + luân nghĩa thành phần: đế + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缔造经营。Tân Hoa Tự Điển 1.缔造经营。