締袂 dì mèi · đế mệ Hán Việt: đế mệ · Pinyin: dì mèi Tổng quan Cấu tạo: 締 (đế) + 袂 (mệ)Pinyindì mèiHán Việtđế mệCấu tạo締 + 袂 · đế + mệ nghĩa thành phần: đế + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衣袖相连。Tân Hoa Tự Điển 1.衣袖相连。