縷切 lũ thiết Hán Việt: lũ thiết Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 切 (thiết)Hán Việtlũ thiếtCấu tạo縷 + 切 · lũ + thiết nghĩa thành phần: lũ + thiết Nghĩa EngCihui 縷切 ǚqiē v. cut into fine shreds