缕彩 lũ thải Hán Việt: lũ thải Tổng quan Cấu tạo: 缕 (lũ) + 彩 (thải)Hán Việtlũ thảiCấu tạo缕 + 彩 · lũ + thải nghĩa thành phần: lũ + thải