縷數 lǚ shù · lũ sổ Hán Việt: lũ sổ · Pinyin: lǚ shù Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 數 (sổ)Pinyinlǚ shùHán Việtlũ sổCấu tạo縷 + 數 · lũ + sổ nghĩa thành phần: lũ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一一细数;一一述说。Tân Hoa Tự Điển 1.一一细数;一一述说。