縷晰 lǚ xī · lũ tích Hán Việt: lũ tích · Pinyin: lǚ xī Tổng quan Cấu tạo: 縷 (lũ) + 晰 (tích)Pinyinlǚ xīHán Việtlũ tíchCấu tạo縷 + 晰 · lũ + tích nghĩa thành phần: lũ + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽而清楚。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽而清楚。