縷板

lǚ bǎn lũ bản

Hán Việt: lũ bản · Pinyin: lǚ bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lũ) + (bản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 演奏民族音乐或戏曲时用来打拍子的乐器。多用狭而长的竹板做成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.演奏民族音乐或戏曲时用来打拍子的乐器。多用狭而长的竹板做成。