縷析

lǚ xī lũ tích

Hán Việt: lũ tích · Pinyin: lǚ xī

Tổng quan

phân tích kỹ càng: phân tích tỉ mỉ

Cấu tạo: (lũ) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân tích kỹ càng: phân tích tỉ mỉ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 详细地分析:条分~。

Eng

  • Cihui 縷析 ǚxī v. make a detailed analysis